Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cầu thủ bóng đádanh từOne who plays association football.
- Cầu thủ bóng đá Úcdanh từOne who plays Australian rules football.
- Cầu thủ bóng đá Gaelicdanh từOne who plays Gaelic football.
- Cá bàng chàidanh từAny fish in the kyphosid subfamily Microcanthinae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- footballerDạng gốc (base form)
- footballersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| former footballer | Cựu cầu thủ | |
| professional footballer | Cầu thủ chuyên nghiệp | |
| star footballer | Cầu thủ ngôi sao | |
| association footballerdanh từ | danh từ | Cầu thủ bóng đá của hiệp hội |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cầu thủ bóng bầu dục Mỹ
- One who plays American football.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cầu thủ bóng đá
Họ từ (word family)
cùng gốc footballerNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , .Tuy nhiên, chính các cầu thủ bóng đá, chứ không phải các bình luận viên, người dẫn chương trình hay chuyên gia, là những người khi được phỏng vấn đã tạo ra một số câu nói ngớ ngẩn kiểu Colemanballs điển hình nhất.
- Cầu thủ bóng bầu dục Tae Gordon được vinh danh là MVP của giải đấu.
- .Cô ấy là một cầu thủ bóng đá.