Nghĩa chính
- Bóng bầu dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)rugby
- Cầu thủ bóng bầu dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)rugby player
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruggerDạng gốc (base form)
- ruggersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rugger buggerdanh từ | danh từ | Một người cuồng tín về thể thao, đặc biệt là liên đoàn bóng bầu dục và có thể ồn ào và khó chịu với người khác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . . . . . .
- , .
- , ... , , sive , .