Dịch

rugger

danh từ (noun)
UK/ˈɹʌɡə/US/ˈɹʌɡɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bóng bầu dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)rugby
  2. Cầu thủ bóng bầu dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)rugby player

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruggerDạng gốc (base form)
  2. ruggersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rugger buggerdanh từMột người cuồng tín về thể thao, đặc biệt là liên đoàn bóng bầu dục và có thể ồn ào và khó chịu với người khác

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

rugby“Rugby football”-er

Ví dụ

  • . . . . . .
  • , .
  • , ... , , sive , .

AI