Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rugby player
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
ɡ
b
i
ˈ
p
l
eɪ
.ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cầu thủ bóng bầu dục
danh từ
A person who plays rugby, especially professionally.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rugby player
Dạng gốc
(base form)
rugby player
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
is
a
rugby
player
.
Tom
was
a
rugby
player
.
Tom
used
to
be
a
rugby
player
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rugbier
giống đực
Cầu thủ bóng bầu dục
rugbista
giống đực/cái
Cầu thủ bóng bầu dục
AI
1
Cầu thủ bóng bầu dục
1
Cầu thủ bóng bầu dục
1
Cầu thủ bóng bầu dục