Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baby walker
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
eɪ
.
b
i
ˈ
w
ɔː
k
ə
/
US
/ˈ
b
eɪ
b
i
ˈ
w
ɔ
k
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xe tập đi cho bé
danh từ
A device in which a baby sits in a harness within a wheeled frame that supports it whilst walking.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baby walker
Dạng gốc
(base form)
baby walker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pollera
giống cái
Xe tập đi cho bé
tacataca
giống đực
Xe tập đi, khung tập đi (khung dùng để tập đi)
AI
1
Xe tập đi cho bé
1
Xe tập đi cho bé
1
Xe tập đi cho bé