caminador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaminaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Đi bộtính từwalking
- Khung tập đidanh từwalker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caminadorDạng gốc (base form)
- caminadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- caminadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- caminadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung