Walker
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)thán từ (interjection)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Họ Walkerdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A northern English surname originating as an occupation from the occupation of treating cloth by "walking" it.
- Tên nam Walkerdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
- Khu định cư thuộc hạt Yavapai, bang Arizonadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A settlement in Yavapai County, Arizona.
- Đồng nửa đô-la Nữ thần Tự do sải bướcdanh từA Walking Liberty half dollar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WalkerDạng gốc (base form)
- WalkersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Walker Lakedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Hạt Khoáng, Nevada, Hoa Kỳ |
| bear walkerdanh từ | danh từ | Thầy phù thủy độc ác, đặc biệt là kẻ đi vào ban đêm dưới hình dạng một con gấu |
| wing walkerdanh từ | danh từ | Người thực hiện việc đi bộ bằng cánh |
| shop-walkerdanh từ | danh từ | Người giám sát sàn cửa hàng bán lẻ |
| baby walkerdanh từ | danh từ | Xe tập đi cho bé |
| mall walkerdanh từ | danh từ | Người đi bộ trong trung tâm mua sắm như một hình thức tập thể dục |
| floor-walkerdanh từ | danh từ | Người hướng dẫn khách (trong cửa hàng bách hóa) |
| Walker Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Jasper. Được đặt theo tên của John Williams Walker |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 13
Thán từ (interjection) 1
Nơi ấn định cho điều tra dân số thuộc hạt Mono
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nơi ấn định cho điều tra dân số thuộc hạt Mono, bang CaliforniaA census-designated place in Mono County, California.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc Walker- WalkervilleKhu vực ngoại ô ở Brough với giáo xứ St Giles, Bắc Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE2098)danh từ riêng
- WalkernNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận East Hertfordshire, Hertfordshire, Anh (OS Grid TL2826)danh từ riêng
- WalkerianLiên quan đến Richard Walker (triết gia) (1679–1764), giáo sư triết học đạo đứctính từ
- WalkerismDạng từ được bình luận viên đua xe thể thao Murray Walker nói rằng, do lỗi ngữ pháp, sai cách sử dụng, v.v., là đặc điểm trong phong cách phát sóng của anh ấydanh từ
Nguồn gốc (etymology)
w:Walking Liberty half dollar-er
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .
- nineteen-oh-six, . . , . . . . . " ." . . . , , . .
- .