Dịch

Walkerville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Khu vực ngoại ô ở Brough với giáo xứ St Giles, Bắc Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE2098)danh từ riêngA suburban area in Brough with St Giles parish, North Yorkshire, England (OS grid ref SE2098).
  2. Cộng đồng ở Quận Richmond, Nova Scotia, Canadadanh từ riêngA community in Richmond County, Nova Scotia, Canada.
  3. Khu vực ở Windsor, Ontario, Canada, trước đây là thị trấn do Hiram Walker thành lậpdanh từ riêngA precinct in Windsor, Ontario, Canada, formerly a town founded by Hiram Walker.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Addison, Quận Shelby, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Addison Township, Shelby County, Indiana, United States.

Cụm từ (phrase)

Walkerville Northdanh từ riêngĐịa phương ở South Gippsland Shire, phía đông nam Victoria, Australia
Walkerville Southdanh từ riêngĐịa phương ở South Gippsland Shire, phía đông nam Victoria, Australia

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng ở thị trấn Leavitt
  1. Ngôi làng ở thị trấn Leavitt, hạt Oceana, Michigan, Hoa Kỳ, được thành lập bởi gia đình WalkerA village in Leavitt Township, Oceana County, Michigan, United States, founded by the Walker family.

Nguồn gốc (etymology)

AI