Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wing walker
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɪ
ŋ
ˈ
w
ɔː
k
ə
/
US
/ˈ
w
ɪ
ŋ
ˈ
w
ɔ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người thực hiện việc đi bộ bằng cánh
danh từ
A person who undertakes wing walking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wing walker
Dạng gốc
(base form)
wing walker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thực hiện việc đi bộ bằng cánh
1
Người thực hiện việc đi bộ bằng cánh
1
Người thực hiện việc đi bộ bằng cánh