Dịch

walking

A2tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈwɔː.kɪŋ/US/ˈwɔ.kɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. đi bộđộng từA2the act of moving on foot
  2. đi bộ, hoạt động đi bộdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the activity of walking
  3. phù hợp để đi bộ, dành cho đi bộtính từA2không so sánh (not comparable)designed or suitable for walking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walkingDạng gốc (base form)
  2. walkingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

go walkingđộng từĐi bộ dạo
walking bootsGiày đi bộ đường dài
walking distancedanh từKhoảng cách đi bộ
walking stickdanh từBa toong, gậy chống, gậy
walking tourChuyến tham quan đi bộ
walking shoesGiày đi bộ
walking the dogdanh từCác điệu nhảy hoặc động tác nhảy bắt chước việc dắt chó đi dạo
walking framedanh từThiết bị khung dùng để hỗ trợ trẻ sơ sinh tập đi hoặc người gặp khó khăn khi đi bộ

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Sống
  1. không so sánh (not comparable)Sống, hiện thânIncarnate as a human; living.

Ví dụ

  • chuyến tham quan đi bộ
  • .Elizabeth biết nhiều từ đến mức người ta gọi cô là cuốn từ điển sống.
  • , . , .Hôm nay, cô ấy là một phép màu sống của Chúa. Cô tràn đầy sức sống, khỏe mạnh và hạnh phúc khi tiếp tục chiến đấu với căn bệnh AIDS.

Nguồn gốc (etymology)

động từ, tính từ

walk-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiwalkynge
  2. từ tiếng Anh cổwealcende
  3. từ tiếng German nguyên thủy*walkandz
danh từ

walk-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiwalkyng

AI