Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- đi bộđộng từA2the act of moving on foot
- đi bộ, hoạt động đi bộdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the activity of walking
- phù hợp để đi bộ, dành cho đi bộtính từA2không so sánh (not comparable)designed or suitable for walking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- walkingDạng gốc (base form)
- walkingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go walkingđộng từ | động từ | Đi bộ dạo |
| walking boots | Giày đi bộ đường dài | |
| walking distancedanh từ | danh từ | Khoảng cách đi bộ |
| walking stickdanh từ | danh từ | Ba toong, gậy chống, gậy |
| walking tour | Chuyến tham quan đi bộ | |
| walking shoes | Giày đi bộ | |
| walking the dogdanh từ | danh từ | Các điệu nhảy hoặc động tác nhảy bắt chước việc dắt chó đi dạo |
| walking framedanh từ | danh từ | Thiết bị khung dùng để hỗ trợ trẻ sơ sinh tập đi hoặc người gặp khó khăn khi đi bộ |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Sống
- không so sánh (not comparable)Sống, hiện thânIncarnate as a human; living.
Ví dụ
- chuyến tham quan đi bộ
- .Elizabeth biết nhiều từ đến mức người ta gọi cô là cuốn từ điển sống.
- , . , .Hôm nay, cô ấy là một phép màu sống của Chúa. Cô tràn đầy sức sống, khỏe mạnh và hạnh phúc khi tiếp tục chiến đấu với căn bệnh AIDS.
Họ từ (word family)
cùng gốc walkingNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- runningtrái nghĩadi chuyển chậm hơn