andante
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
/anˈdante/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người đi lang thang, người lang thangtính từwalking, who roams, who wanders, errant
- Chơi với nhịp độ chậm vừa phảitính từplayed in a moderately slow tempo
- Người lang thang (người đi lang thang)danh từroamer (one who roams)
- Với nhịp độ chậm vừa phảitrạng từwith a moderately slow tempo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- andanteDạng gốc (base form)
- andantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caballero andante | Hiệp sĩ giang hồ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dấu nhịp độ chỉ dẫn rằng một đoạn văn sẽ được chơi ở nhịp độ chậm vừa phải
- Dấu nhịp độ chỉ dẫn rằng một đoạn văn sẽ được chơi ở nhịp độ chậm vừa phải; nhanh hơn adagio nhưng chậm hơn allegrettoa tempo mark directing that a passage is to be played in a moderately slow tempo; faster than adagio but slower than allegretto
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .