Dịch

dogwalking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc dắt chó đi dạo, đôi khi mang tính chất chuyên nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)The walking of a dog or dogs, sometimes on a professional basis.

Nguồn gốc (etymology)

AI