Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
walkingway
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lối đi
danh từ
A walkway.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
walkingway
Dạng gốc
(base form)
walkingway
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Captain
and
his
Lieutenant
discussed
the
future
as
Robert
Jones
laboriously
ascended
the
climbing
shaft
to
the
walkingway
upon
the
ship's
back
,
a
hundred
and
fifty
feet
above
his
galley
.
Nguồn gốc
(etymology)
walking
+
way
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
道
dào
Đường, lối đi
道路
dào lù
Đường đi, lối đi
Tiếng Tây Ban Nha
pista
Đường đua, đường mòn, lối đi
pasaje
Sự đi qua, sự băng qua, lối đi
galería
Hành lang, lối đi
AI
1
Lối đi
1
Lối đi
1
Lối đi