galería
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaleˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Phòng triển lãm, phòng trưng bàydanh từgallery
- Hành lang, lối đidanh từpassage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galeríaDạng gốc (base form)
- galeríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| galería de imágenes | Bộ sưu tập hình ảnh | |
| galería comercial | Chưa có nghĩa | |
| galería de arte | Chưa có nghĩa | |
| galería de tiro | Chưa có nghĩa | |
| galería subterránea | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hành lang
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy thường lui tới các phòng triển lãm nghệ thuật.
- .Chúng tôi đi qua một hành lang dài.
- .Có một trung tâm thương mại ở tầng hầm.