Dịch

galería

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaleˈɾia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phòng triển lãm, phòng trưng bàydanh từgallery
  2. Hành lang, lối đidanh từpassage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galeríaDạng gốc (base form)
  2. galeríasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

galería de imágenesBộ sưu tập hình ảnh
galería comercialChưa có nghĩa
galería de arteChưa có nghĩa
galería de tiroChưa có nghĩa
galería subterráneaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hành lang

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy thường lui tới các phòng triển lãm nghệ thuật.
  • .Chúng tôi đi qua một hành lang dài.
  • .Có một trung tâm thương mại ở tầng hầm.

AI