Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Phòng trưng bàydanh từAn institution, building, or room for the exhibition and conservation of important objects, especially works of art.
- Phòng tranhdanh từAn establishment that buys, sells, and displays works of art.
- Tầng lửngdanh từThe uppermost seating area projecting from the rear or side walls of a theater, concert hall, or auditorium.
- Phô trươngđộng từTo show off.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galleryNguyên thể (infinitive)
- galleriesSố nhiều (plural)
- galleriedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- galleryingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at a galleryở phòng tranhThe painting is now on display at the National Gallery in London.Bức tranh hiện đang được trưng bày tại Phòng tranh Quốc gia ở London.
- in a gallerytrong phòng tranhthe most famous sculpture in the gallerybức tượng nổi tiếng nhất trong phòng tranh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| art gallerydanh từ | danh từ | Phòng triển lãm nghệ thuật |
| gallery opening | Lễ khai mạc phòng tranh | |
| gallery owner | Chủ phòng tranh | |
| gallery space | Không gian phòng tranh | |
| gallery exhibition | Triển lãm ở phòng trưng bày | |
| shooting gallerydanh từ | danh từ | Trò chơi lễ hội thường có súng bắn đạn nhỏ và nhiều đường ray cơ khí chuyển động với các mục tiêu nhỏ để bắn để nhận giải thưởng |
| gallery hitdanh từ | danh từ | Cảnh quay gây ấn tượng với người xem |
| gallery shotdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gallery hit |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Khán giả
- The spectators at an event, collectively.
Xuất hiện ở từ khác
- museumdễ nhầm, đồng nghĩaphòng trưng bày nghệ thuật, thường nhỏ và chuyên biệt hơn museum
Họ từ (word family)
cùng gốc galleryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigalery
- từ tiếng Pháp trung đạigalerie
- từ tiếng Pháp cổgalerie
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Một số tác phẩm của bà ấy ấn tượng đến mức đáng được trưng bày trong phòng trưng bày.
- : , .Một số tác phẩm hay nhất của bà ấy có thể là của bạn: chúng có bán ở một phòng tranh, nếu bạn đủ tiền mua.
- .Chúng tôi có thể mua những chỗ ngồi rẻ hơn ở tầng lửng.