Dịch

tribuna

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾiˈbuna/

Nghĩa chính

  1. Khán đài, tầng lửngdanh từgallery (uppermost seating area of a theatre, church, hall or auditorium)
  2. Bục diễn thuyết, diễn đàndanh từtribune (platform for speaking)
  3. Tài hùng biện, sự hùng biệndanh từeloquence; oratory (artistry and persuasiveness in speech)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tribunaDạng gốc (base form)
  2. tribunasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hablar desde la tribunaNói từ diễn đàn
subir a la tribunaLên bục phát biểu
tribuna de prensaKhu báo chí
tribuna del estadioKhán đài sân vận động
tribunal civildanh từTòa án dân sự
tribunal federalTòa án liên bang
tribunal militarTòa án quân sự
tribunal supremoTòa án tối cao

Ví dụ

  • , .Chúng ta sẽ ở trên bệ ngắm, trái tim hướng về sân và nhìn tiếng còi.
  • .Một trong những vấn đề của bóng đá là những người duy nhất biết cách chơi đúng chỉ ngồi trên bệ báo chí.
  • .Từ bệ ngắm vang lên hàng ngàn tiếng cổ vũ.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc tribuna

AI