tribuna
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾiˈbuna/
Nghĩa chính
- Khán đài, tầng lửngdanh từgallery (uppermost seating area of a theatre, church, hall or auditorium)
- Bục diễn thuyết, diễn đàndanh từtribune (platform for speaking)
- Tài hùng biện, sự hùng biệndanh từeloquence; oratory (artistry and persuasiveness in speech)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tribunaDạng gốc (base form)
- tribunasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hablar desde la tribuna | Nói từ diễn đàn | |
| subir a la tribuna | Lên bục phát biểu | |
| tribuna de prensa | Khu báo chí | |
| tribuna del estadio | Khán đài sân vận động | |
| tribunal civildanh từ | danh từ | Tòa án dân sự |
| tribunal federal | Tòa án liên bang | |
| tribunal militar | Tòa án quân sự | |
| tribunal supremo | Tòa án tối cao |
Ví dụ
- , .Chúng ta sẽ ở trên bệ ngắm, trái tim hướng về sân và nhìn tiếng còi.
- .Một trong những vấn đề của bóng đá là những người duy nhất biết cách chơi đúng chỉ ngồi trên bệ báo chí.
- .Từ bệ ngắm vang lên hàng ngàn tiếng cổ vũ.
Họ từ (word family)
cùng gốc tribunaTừ liên quan (related word)