Dịch

oratoria

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuật hùng biện, tài diễn thuyếtdanh từoratory
  2. Giống cái số ít của oratoriotính từfeminine singular of oratorio

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oratoriaDạng gốc (base form)
  2. oratoriasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi hùng biện.
  • .Jordi có tài hùng biện rất tốt.
  • .Jorge không đặc biệt nổi bật về khả năng hùng biện.

AI