oratoria
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuật hùng biện, tài diễn thuyếtdanh từoratory
- Giống cái số ít của oratoriotính từfeminine singular of oratorio
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oratoriaDạng gốc (base form)
- oratoriasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi hùng biện.
- .Jordi có tài hùng biện rất tốt.
- .Jorge không đặc biệt nổi bật về khả năng hùng biện.