tribuno
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾiˈbuno/
Nghĩa chính
- Diễn đàndanh từtribune
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tribunoDạng gốc (base form)
- tribunosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tribuno de la plebedanh từ | danh từ | Diễn đàn của người bào chữa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh