Dịch

tribu

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾibu/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bộ lạcdanh từtribe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tribuDạng gốc (base form)
  2. tribusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ser parte de una tribuThuộc về một bộ lạc
tribu guerreraBộ lạc chiến binh
tribu indígenaChưa có nghĩa
tribu nómadaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • Zulu .Bộ lạc Zulu của Nam Phi có ngôn ngữ riêng.
  • .Chúng tôi thuộc một bộ lạc Berber.
  • .Có vô số bộ lạc trên thế giới.

AI