tributario
B2tính từ (adjective)
/tɾibuˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Thuế; tài chínhtính từtax; fiscal
- Phụ lưutính từtributary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tributarioDạng gốc (base form)
- tributariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tributariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tributariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| derecho tributariodanh từ | danh từ | Luật thuế; luật tài chính |
| sistema tributariodanh từ | danh từ | Đánh thuế; hệ thống thuế |
| deuda tributariadanh từ | danh từ | Nghĩa vụ thuế |
Họ từ (word family)
cùng gốc tributarioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- fiscalđồng nghĩaThuật ngữ pháp lý hẹp hơn, thường chỉ nhấn mạnh mối liên hệ với thuế.