Dịch

tributario

B2tính từ (adjective)
/tɾibuˈtaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Thuế; tài chínhtính từtax; fiscal
  2. Phụ lưutính từtributary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tributarioDạng gốc (base form)
  2. tributariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tributariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tributariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

derecho tributariodanh từLuật thuế; luật tài chính
sistema tributariodanh từĐánh thuế; hệ thống thuế
deuda tributariadanh từNghĩa vụ thuế

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI