Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derecho tributario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Luật thuế; luật tài chính
danh từ
tax law; fiscal law
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derecho tributario
Dạng gốc
(base form)
derecho
s tributarios
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tax law
Lĩnh vực pháp luật liên quan đến các quy định pháp luật và quy định áp dụng đối với thuế
AI
1
Luật thuế
1
Luật thuế
1
Luật thuế