sistema tributario
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đánh thuế; hệ thống thuếdanh từtaxation; tax system
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sistema tributarioDạng gốc (base form)
- sistemas tributariosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh