Nghĩa chính
- Hệ thống thuếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of imposing taxes and the fact of being taxed.
- Hệ thống đánh thuế cá nhân hoặc công ty cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A particular system of taxing people or companies
- Doanh thu thu được từ thuếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The revenue gained from taxes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taxationDạng gốc (base form)
- taxationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| property taxation | Đánh thuế tài sản | |
| taxation law | Luật thuế | |
| taxation policy | Chính sách thuế | |
| taxation rate | Mức thuế | |
| taxation revenue | Nguồn thu thuế | |
| taxation system | Hệ thống thuế | |
| e-taxationdanh từ | danh từ | Thuế bằng các phương tiện điện tử như Internet |
| double taxationdanh từ | danh từ | Đánh thuế hai lần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc taxationNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- thuế cao
- thuế phụ thu
- , , , , , Shaxson.