tribunal
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/tɾibuˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- tòa án, hội đồng xét xửdanh từB2A court that hears cases and issues legal decisions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tribunalDạng gốc (base form)
- tribunalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comparecer ante el tribunal | Hầu tòa | |
| llevar a alguien ante los tribunales | Kiện ai ra tòa | |
| tribunal militar | Tòa án quân sự | |
| tribunal supremo | Tòa án tối cao | |
| tribunal civildanh từ | danh từ | Tòa án dân sự |
| tribunal de menoresdanh từ | danh từ | Tòa án vị thành niên |
| Tribunal de Cuentasdanh từ riêng | danh từ riêng | Tòa án Kiểm toán Tây Ban Nha, cơ quan kế toán chính phủ tối cao của Tây Ban Nha chịu trách nhiệm kiểm soát tài khoản công và kiểm toán kế toán của các đảng phái chính trị |
| tribunal federal | Tòa án liên bang |
Họ từ (word family)
cùng gốc tribunalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Công dân tìm đến tòa án vì công lý.
- ¿ ?Họ đã công bố phán quyết của tòa án chưa?
- .Không có điều gì trong số này đứng vững được trước tòa.