Dịch

juzgado

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xusˈɡado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tòa án có thẩm phándanh từa court of law with a judge
  2. Nơi dành cho những cá nhân bị xét xửdanh từa place for adjudicated individuals
  3. Tòa án (ví dụ: tòa án Sardinia), cơ quan xét xử, cơ quan tư phápdanh từjudicate (e.g., the Sardinian judicates), judgedom, judicature

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juzgadoDạng gốc (base form)
  2. juzgadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. juzgadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. juzgadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

juzgado de pazdanh từMột tòa án cấp thấp, thường được tìm thấy ở những khu vực có dân số thấp
de juzgado de guardiatính từThái quá; không thể chấp nhận được
juzgado de instrucciónTòa án địa phương. Có nhiều số lượng tòa án khác nhau, tùy theo mức độ nghiêm trọng của vụ việc
juzgado de primera instanciadanh từMột tòa án địa phương cấp thấp ở Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc juzgado

Ngôn ngữ khác

AI