juzgado
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xusˈɡado/nguồn
Nghĩa chính
- Tòa án có thẩm phándanh từa court of law with a judge
- Nơi dành cho những cá nhân bị xét xửdanh từa place for adjudicated individuals
- Tòa án (ví dụ: tòa án Sardinia), cơ quan xét xử, cơ quan tư phápdanh từjudicate (e.g., the Sardinian judicates), judgedom, judicature
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| juzgado de pazdanh từ | danh từ | Một tòa án cấp thấp, thường được tìm thấy ở những khu vực có dân số thấp |
| de juzgado de guardiatính từ | tính từ | Thái quá; không thể chấp nhận được |
| juzgado de instrucción | Tòa án địa phương. Có nhiều số lượng tòa án khác nhau, tùy theo mức độ nghiêm trọng của vụ việc | |
| juzgado de primera instanciadanh từ | danh từ | Một tòa án địa phương cấp thấp ở Tây Ban Nha |
Họ từ (word family)
cùng gốc juzgadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh