juzgador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xusɡaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phán xéttính từjudging
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juzgadorDạng gốc (base form)
- juzgadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- juzgadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- juzgadoraGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phán xét
- judge
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)