Dịch

juzgador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xusɡaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phán xéttính từjudging

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juzgadorDạng gốc (base form)
  2. juzgadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. juzgadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. juzgadoraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phán xét
  1. judge

AI