juez
B1danh từ (noun)
Hay gặp/ˈxweθ/nguồn
Nghĩa chính
- thẩm phán, quan tòadanh từB1A person who decides cases in a court.
- trọng tàidanh từB1An official who enforces rules in a sport.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juezDạng gốc (base form)
- juecesSố nhiều (plural)
- juececilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- juezasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- juezaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| juez de paz | Thẩm phán hòa giải | |
| ser juez y parte | Vừa đá bóng vừa thổi còi | |
| juez pedáneo | Thẩm phán thị trấn nhỏ, thẩm phán | |
| juramento ante el juez | Lời thề trước quan tòa | |
| juez de instrucción | Chưa có nghĩa | |
| juez de línea | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , .Mọi người, ngoại trừ thẩm phán, đều rời khỏi phòng xử án.
- .Thẩm phán đã phạt anh ta năm đô la.
- .Thẩm phán đã tuyên phạt anh ta năm năm tù.