Dịch

juez

B1danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈxweθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. thẩm phán, quan tòadanh từB1A person who decides cases in a court.
  2. trọng tàidanh từB1An official who enforces rules in a sport.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juezDạng gốc (base form)
  2. juecesSố nhiều (plural)
  3. juececilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. juezasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. juezaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

juez de pazThẩm phán hòa giải
ser juez y parteVừa đá bóng vừa thổi còi
juez pedáneoThẩm phán thị trấn nhỏ, thẩm phán
juramento ante el juezLời thề trước quan tòa
juez de instrucciónChưa có nghĩa
juez de líneaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , .Mọi người, ngoại trừ thẩm phán, đều rời khỏi phòng xử án.
  • .Thẩm phán đã phạt anh ta năm đô la.
  • .Thẩm phán đã tuyên phạt anh ta năm năm tù.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trọng tài
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI