Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- công lý, sự công bằngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fairness or impartial treatment, especially when wrongdoing is judged or punished.
- sự xét xử, sự phán quyết, trừng phạtdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Legal judgment and punishment of someone accused of harming another.
- tư pháp, hệ thống tư pháp, cơ quan tư phápdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The civil judicial authority and the institutions responsible for applying the law.
- thẩm phán, quan tòadanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formal title placed before the name of a judge in certain courts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- justiceDạng gốc (base form)
- justicesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| justice of the peacedanh từ | danh từ | Thẩm phán hòa giải |
| justice reform | Cải cách tư pháp | |
| justice system | Hệ thống tư pháp | |
| social justicedanh từ | danh từ | Công bằng xã hội |
| administer justice | Thực thi công lý | |
| bring someone to justice | Đưa ai ra trước công lý | |
| criminal justice | Tư pháp hình sự | |
| demand justice | Đòi công lý |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự đúng đắn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự đúng đắn, sự chuẩn xác, sự hợp lýCorrectness, conforming to reality or rules.
Ví dụ
- moon's .Chúa công nhận sự công bằng của lời cầu xin của mặt trăng và bù đắp cho sự suy giảm của nó bằng cách hứa rằng chỉ có mặt trăng sẽ được nhìn thấy cả ngày lẫn đêm.
- đòi công lý
- Bộ Tư pháp
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự phán quyết
Họ từ (word family)
cùng gốc justiceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạijustice
- từ tiếng Pháp cổjustise
- từ tiếng Latinhiūstitia“righteousness, equity”
Cùng gốc (doublet)Justitia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- judgeđồng nghĩaChức danh thẩm phán trong một số hệ thống; cũng có thể nghĩa là công lý.