Dịch

unjust

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không công bằngtính từNot fair, just or right.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unjustDạng gốc (base form)
  2. more unjustSo sánh hơn (comparative)
  3. unjusterSo sánh hơn (comparative)
  4. most unjustSo sánh nhất (superlative)
  5. unjustestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

unjust criticismSự chỉ trích thiếu công bằng
unjust enrichmentdanh từLàm giàu bất chính
unjust lawLuật lệ bất công
unjust societyXã hội bất công
unjust systemHệ thống bất công
unjust treatmentSự đối xử bất công

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không công bằng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ” — — “9-9-6 .”Thế hệ Gen Z đang mang lại "sự rắc rối tốt lành" — thuật ngữ do nhà hoạt động dân quyền kiêm chính trị gia John Lewis đặt ra cho các cuộc biểu tình bất bạo động chống lại những tình huống bất công — vào "văn hóa làm việc 9-9-6".
  • .Một đạo luật bất công thì không phải là luật.
  • .Những kẻ bất công là những kẻ khốn khổ.

AI