Nghĩa chính
- Không công bằngtính từNot fair, just or right.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unjustDạng gốc (base form)
- more unjustSo sánh hơn (comparative)
- unjusterSo sánh hơn (comparative)
- most unjustSo sánh nhất (superlative)
- unjustestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unjust criticism | Sự chỉ trích thiếu công bằng | |
| unjust enrichmentdanh từ | danh từ | Làm giàu bất chính |
| unjust law | Luật lệ bất công | |
| unjust society | Xã hội bất công | |
| unjust system | Hệ thống bất công | |
| unjust treatment | Sự đối xử bất công |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không công bằng
Họ từ (word family)
cùng gốc unjustVí dụ
- “ ” — — “9-9-6 .”Thế hệ Gen Z đang mang lại "sự rắc rối tốt lành" — thuật ngữ do nhà hoạt động dân quyền kiêm chính trị gia John Lewis đặt ra cho các cuộc biểu tình bất bạo động chống lại những tình huống bất công — vào "văn hóa làm việc 9-9-6".
- .Một đạo luật bất công thì không phải là luật.
- .Những kẻ bất công là những kẻ khốn khổ.