Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Công bằng, chính đángtrạng từIn a just or fair manner; rightfully.
- Đáng, có lýtrạng từWith a just or fair use of language; with good reason, properly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- justlyDạng gốc (base form)
- justlierSo sánh hơn (comparative)
- more justlySo sánh hơn (comparative)
- justliestSo sánh nhất (superlative)
- most justlySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Chính xác
- Chính xác, đúng đắnWith great precision; accurately, exactly.
Ví dụ
- , , , .Sự dũng cảm, trí tuệ và công lý của ông đã khiến ông nổi tiếng một cách xứng đáng, nhưng lại khiến ông bị nghi ngờ tại Rome.
- .Anh ấy hoàn toàn có lý khi tự hào về con trai mình.
- .Người Algeria đã không được đối xử công bằng bởi thực dân Pháp.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc justlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha