justamente
B1trạng từ (adverb)
/ˌxustaˈmente/
Nghĩa chính
- Công bằng, công bằng và chính trựctrạng từjustly, fairly, fair and square
- Chính xáctrạng từprecisely, exactly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- justamenteDạng gốc (base form)
- justísimamenteSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- exactamenteđồng nghĩacó nghĩa công bằng, đúng đắn hơn là chỉ độ chính xác
- precisamenteđồng nghĩaThường nhấn mạnh sự đúng hoặc nghĩa “chính là” hơn là tính chính xác đo lường.