Dịch

justness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem justdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state of being just; fairness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. justnessDạng gốc (base form)
  2. justnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI