justeza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xusˈteθa/
Nghĩa chính
- Sự công bằngdanh từjustness; fairness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- justezaDạng gốc (base form)
- justezasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh