Dịch

unjustly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bất công, một cách bất công, oantrạng từIn an unjust manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unjustlyDạng gốc (base form)
  2. more unjustlySo sánh hơn (comparative)
  3. most unjustlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

unjustly accusedBị buộc tội oan
unjustly imprisonedBị bỏ tù oan
unjustly punishedBị phạt oan

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ta đã đạt được điều đó một cách bất công.
  • .Cô ấy bị bỏ tù oan.
  • .Tôi bị buộc tội oan.

AI