Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Khá, tương đốitrạng từPartly, not fully; somewhat.
- Một cách công bằng; ngay thẳngtrạng từIn a fair manner; fair; not biased or skewed or favouring a certain party
- Công bằng, thỏa đángtrạng từHonestly; properly.
- Thuận lợi, suôn sẻtrạng từFavorably; auspiciously; commodiously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fairlyDạng gốc (base form)
- more fairlySo sánh hơn (comparative)
- most fairlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fairly common | Khá phổ biến | |
| fairly easy | Khá dễ | |
| fairly good | Khá tốt | |
| fairly quickly | Khá nhanh | |
| fairly well | Khá tốt | |
| treat fairly | Đối xử công bằng | |
| fairly and squarelytrạng từ | trạng từ | Hoàn toàn |
| fairly priced | Giá phải chăng |
3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 3
Nhẹ nhàng
- Nhẹ nhàng, khẽ khàngSoftly; quietly; gently.
Ví dụ
- .Anh ấy có vẻ khá hài lòng với cuộc sống của mình.
- .Bồi thẩm đoàn được kỳ vọng sẽ đảm bảo rằng bị cáo được xét xử một cách công bằng.
- 10. , , .10. Bạn phải lịch sự và ân cần với hành khách, trợ giúp đúng mức cho phụ nữ và trẻ em khi lên hoặc xuống, và không bao giờ khởi hành xe trước khi hành khách đã lên hoặc xuống hoàn toàn một cách an toàn.