Dịch

fairly

A2trạng từ (adverb)
Hay gặp
UK/ˈfɛə(ɹ).li/US/ˈfɛɹ.li/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Khá, tương đốitrạng từPartly, not fully; somewhat.
  2. Một cách công bằng; ngay thẳngtrạng từIn a fair manner; fair; not biased or skewed or favouring a certain party
  3. Công bằng, thỏa đángtrạng từHonestly; properly.
  4. Thuận lợi, suôn sẻtrạng từFavorably; auspiciously; commodiously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fairlyDạng gốc (base form)
  2. more fairlySo sánh hơn (comparative)
  3. most fairlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fairly commonKhá phổ biến
fairly easyKhá dễ
fairly goodKhá tốt
fairly quicklyKhá nhanh
fairly wellKhá tốt
treat fairlyĐối xử công bằng
fairly and squarelytrạng từHoàn toàn
fairly pricedGiá phải chăng

3 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 3
Nhẹ nhàng
  1. Nhẹ nhàng, khẽ khàngSoftly; quietly; gently.

Ví dụ

  • .Anh ấy có vẻ khá hài lòng với cuộc sống của mình.
  • .Bồi thẩm đoàn được kỳ vọng sẽ đảm bảo rằng bị cáo được xét xử một cách công bằng.
  • 10. , , .10. Bạn phải lịch sự và ân cần với hành khách, trợ giúp đúng mức cho phụ nữ và trẻ em khi lên hoặc xuống, và không bao giờ khởi hành xe trước khi hành khách đã lên hoặc xuống hoàn toàn một cách an toàn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

fair-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạifayrly

AI