Dịch

较

較
HSK3
Hay gặp
jiào

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. khá, tương đối, hơntrạng từrelatively; comparatively; rather
  2. so sánh, so, đọđộng từto compare; compared to
  3. so đo, tính toán, tranh cãiđộng từto dispute; to haggle over

Chữ và bộ thủ (character, radical)

较
jiào
Bộ: 車 · xa (xe)10 nét
compare; comparatively, more

Cụm từ (phrase)

斤斤计较So đo tính toán
比较Khá, tương đối
计较So đo
较之So với
较真Chấp nhặt
较量Đọ sức
较多Khá nhiều, tương đối nhiều
较好Khá tốt, tương đối tốt

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Cũng đọc là jiǎo
  1. also pr. [jiao3]

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 。Tôi ước gì tôi cao hơn.

AI