较
較HSK3
Hay gặpjiào
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- khá, tương đối, hơntrạng từrelatively; comparatively; rather
- so sánh, so, đọđộng từto compare; compared to
- so đo, tính toán, tranh cãiđộng từto dispute; to haggle over
Chữ và bộ thủ (character, radical)
较
jiào
Bộ: 車 · xa (xe)10 nét
compare; comparatively, moreCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Cũng đọc là jiǎo
- also pr. [jiao3]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- 。Tôi ước gì tôi cao hơn.
Xuất hiện ở từ khác
- 比đồng nghĩadùng trong văn viết hoặc so sánh chung chung