Dịch

justiceable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chịu trách nhiệm xét xử tại tòa án công lýtính từkhông so sánh (not comparable)Liable to trial in a court of justice.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI