Dịch

social justice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công bằng xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)Fairness in society.

Cụm từ (phrase)

social justice warriordanh từNgười ủng hộ quan điểm hoặc thái độ tiến bộ, chủ yếu liên quan đến công bằng xã hội

Ví dụ

  • .Tôi yêu cá hồi hun khói
  • .Bánh trứng hành tây hun khói với cá hồi hun khói: […] 113 gam cá hồi hun khói, cắt thành từng mảnh lớn
  • .Chúng tôi đã ăn cá hồi hun khói

AI