Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
administer justice
Nghĩa chính
1
Thực thi công lý
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
替天行道
tì tiān xíng dào
Thay trời hành đạo, thực thi công lý
Xuất hiện ở từ khác
justice
kết hợp
thực thi công lý
AI
1
Thực thi công lý
1
Thực thi công lý
1
Thực thi công lý