Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
justicer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quản lý công lý, đặc biệt là một thẩm phán
danh từ
One who administers justice, particularly a judge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
justicer
Dạng gốc
(base form)
justicer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
justice
judge
justiciary
justiciar
doomsman
judg
Nguồn gốc
(etymology)
justice
+
-er
AI
1
Người quản lý công lý
1
Người quản lý công lý
1
Người quản lý công lý