árbitro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈaɾbitɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Trọng tàidanh từofficial (e.g. referee or umpire)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trọng tài
Ví dụ
- , .Cho đến nay, trọng tài chưa thổi phạt nào.
- ¿ ?Có bao nhiêu trọng tài trong một trận bóng đá?
- .Trọng tài đã đưa cho anh ấy thẻ vàng.