arbitrio
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈbitɾjo/
Nghĩa chính
- Sẽdanh từwill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arbitrioDạng gốc (base form)
- arbitriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| libre arbitrio | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh