voluntad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/bolunˈtad/nguồn
Nghĩa chính
- ý muốn, mong muốn, nguyện vọngdanh từB2A wish or desire expressed by a person.
- ý chí, nghị lựcdanh từB2Inner strength to persist and keep a decision.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voluntadDạng gốc (base form)
- voluntadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buena voluntaddanh từ | danh từ | Thiện chí, sự sẵn lòng, thiện ý |
| contra la voluntad de alguien | Trái với ý muốn của ai | |
| de propia voluntad | Tự nguyện | |
| fuerza de voluntad | Nghị lực | |
| a voluntadtrạng từ | trạng từ | Tự do; theo ý chí tự do của chính mình; tự nguyện |
| de voluntadtrạng từ | trạng từ | Sẵn lòng |
| mala voluntaddanh từ | danh từ | Ác ý |
| voluntad divinadanh từ | danh từ | Ý chí thiêng liêng |
Ví dụ
- .Khó khăn lớn nhất là sự thiếu thiện chí.
- .Mất đi con gái đã cướp đi ý chí sống của tôi.
- .Một người có ý chí mạnh mẽ sẽ không bị tha hóa.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung