Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mala voluntad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ác ý
danh từ
ill will
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mala voluntad
Dạng gốc
(base form)
mala
s voluntades
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ill will
Thái độ cay nghiệt hoặc báo thù; một mối hận thù; không thích
AI
1
Ác ý
1
Ác ý
1
Ác ý