Dịch

ill will

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ cay nghiệt hoặc báo thù; một mối hận thù; không thíchdanh từkhông đếm được (uncountable)A spiteful or vengeful attitude; a grudge; dislike.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ill-willedtính từThể hiện ý chí xấu
ill-willingtính từCó hoặc thể hiện ác ý hoặc ác ý
ill-willerdanh từNgười chứa chấp ác ý

Ví dụ

  • .
  • , .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

illwill

  1. từ tiếng Anh trung đạiill will

AI