de voluntad
trạng từ (adverb)
/de bolunˈtad/
Nghĩa chính
- Sẵn lòngtrạng từwillingly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sẵn lòng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuerza de voluntad | Nghị lực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuerza de voluntad | Nghị lực |