Dịch

de voluntad

trạng từ (adverb)
/de bolunˈtad/

Nghĩa chính

  1. Sẵn lòngtrạng từwillingly

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sẵn lòng

Cụm từ (phrase)

fuerza de voluntadNghị lực

AI