de buena gana
B2trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
- vui vẻ, sẵn lòngtrạng từB2to do something willingly, without being forced.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer algo de buena gana | Sẵn lòng làm gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- buenakết hợpsẵn lòng, vui lòng