Dịch

buena

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp
/ˈbwena/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. tốt, hay, giỏitính từA1having positive qualities; feminine form of bueno

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buenaDạng gốc (base form)
  2. buenasSố nhiều (plural)
  3. buenotaDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

a la buena de diostrạng từTùy duyên, phó mặc cho số phận
de buena feThiện ý
de buena ganatrạng từVui vẻ, sẵn lòng
en buena horaĐúng lúc
por las buenasMột cách hòa nhã
buena ideaÝ kiến hay
buena suerteChúc may mắn
buena manodanh từKỹ năng, tài năng, hoặc khả năng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tài sản thừa kế
  1. Tài sản thừa kế, gia tàiinheritance

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bọ ngựa có thị lực rất tốt.
  • ¿ ?Điều gì tạo nên một câu chuyện trinh thám hay?
  • ¿ ?Gần đây bạn có xem bộ phim hay nào không?

AI