mala
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈmala/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- xấu, tồi, dở, kémtính từA1Feminine singular form of malo: bad, evil, poor, or unpleasant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malaDạng gốc (base form)
- malasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de mala gana | Miễn cưỡng | |
| estar de mala leche | Bực bội | |
| mala fama | Tiếng xấu | |
| mala idea | Ý kiến tồi | |
| mala influencia | Ảnh hưởng xấu | |
| mala suerte | Xui xẻo | |
| mala gentetính từ | tính từ | Nghĩa là (người) |
| por la malatrạng từ | trạng từ | Ép buộc |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Kẻ xấu
- Kẻ xấu, người độc ácfemale equivalent of malo
Xuất hiện ở từ khác
- buenatrái nghĩaDạng giống cái nghĩa là xấu, tồi, dở.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc malaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bạn của cậu đang gây ảnh hưởng xấu tới cậu đấy.
- .Cuộc đời là một đêm tồi tệ trong một quán trọ tồi tàn.
- , , .Đi thôi nào, cho tôi cơ hội khác đi, đừng khó tính thế.