correo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/koˈreo/nguồn
Nghĩa chính
- email, thư điện tửdanh từA1electronic mail sent via the Internet.
- thư, bưu phẩmdanh từA1physical letters or parcels sent through the post.
- bưu điệndanh từA1post office where mail is handled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| correo basuradanh từ | danh từ | Thư rác |
| correo urgente | Thư chuyển phát nhanh | |
| enviar por correo | Gửi qua bưu điện | |
| por correo | Qua đường bưu điện | |
| correo aéreo | Đường hàng không | |
| lista de correodanh từ | danh từ | Danh sách gửi thư |
| correo de superficiedanh từ | danh từ | Thư gửi qua đường thủy, bộ |
| correo postal | Thư bưu điện |
Xuất hiện ở từ khác
- postTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc correoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể bọc nó lại để gửi qua bưu điện không?
- .Bạn tôi sống ở gần bưu điện.
- , .Làm ơn hãy gửi lá thư này bằng dịch vụ chuyển phát nhanh.