lista de correo
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Danh sách gửi thưdanh từmailing list
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lista de correoDạng gốc (base form)
- listas de correoSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lista de correosdanh từ | danh từ | Nhà hàng sau |